Tin tức
05/11/2026
🇮🇹💃 Câu lạc bộ mới trong danh sách – Dreams Gentlemen’s Club, Sicily!
🌴 Dreams Gentlemen’s Club đã được thêm vào danh sách của chúng tôi ở Sicily, ngay đối diện căn cứ quân sự Mỹ Sigonella, với khách chủ yếu là quân nhân. 🇺🇸✨ Câu lạc bộ đang tuyển vũ nữ!
Xem câu lạc bộ →04/11/2026
🔧 Chúng tôi đang liên tục cải tiến trang web!
Chúng tôi liên tục thử nghiệm, tối ưu hóa và thêm các tính năng mới cho trang web. Vì lý do này, một số dịch vụ và chức năng có thể bị giới hạn tạm thời hoặc hoàn toàn không khả dụng.
Cảm ơn bạn đã thông cảm và kiên nhẫn.
31/10/2026
🇩🇪 Đức, Peiting – tuyển nữ vũ công từ ngày 02/11/2026; lương cố định 60 €/ngày, tiền múa 50%, dollar dance 50%, đồ uống 25%.
Xem câu lạc bộ →31/10/2026
🇩🇪 Đức, Peiting – [Melody Bar] thưởng Giáng sinh lên đến 300 € cho người bắt đầu làm việc từ ngày 21 đến 23/12/2026 và ở lại đến ngày 09/01/2027; thưởng 150 € cho giai đoạn 21–30/12 hoặc 100 € cho giai đoạn 30/12–09/01!
Xem câu lạc bộ →30/10/2026
🚀 Cập nhật trang web lên phiên bản v. 2.0
Những gì chúng tôi cung cấp cho các đại lý
- truy cập vào cơ sở dữ liệu rộng lớn về nghệ sĩ và các câu lạc bộ
- truy cập hệ thống đặt chỗ trực tuyến cung cấp tổng quan đầy đủ về nghệ sĩ, lịch diễn, hoạt động của đại lý, hợp đồng và lập hóa đơn
- tùy chọn hợp tác với mạng lưới đối tác rộng lớn và chia sẻ đề nghị trực tuyến
- tùy chọn tạo trang web riêng trong hệ thống của chúng tôi, với khả năng chỉnh sửa thông tin của bạn
Để đăng ký, nhấp vào tại đây.
Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Liên hệ
Đối tác của chúng tôi
Liên kết ngoài
| EUR | 24,35 | ▲ | |
| USD | 21,80 | ▲ | |
| GBP | 29,19 | ▲ | |
| CHF | 26,62 | ▲ | |
| PLN | 5,54 | ▲ | |
| 100 HUF | 6,69 | ▲ | |
| RON | 4,56 | ▲ | |
| DKK | 3,26 | ▲ | |
| NOK | 2,31 | ▼ | |
| SEK | 2,21 | ▼ | |
| 100 TRY | 43,47 | ▲ | |
| AUD | 14,99 | ▼ | |
| CAD | 15,50 | ▲ | |
| NZD | 12,09 | ▼ | |
| 100 JPY | 13,77 | ▲ | |
| CNY | 3,27 | ▲ | |
| ZAR | 1,32 | ▬ | |
| MXN | 1,17 | ▲ | |
| 100 INR | 23,22 | ▲ | |
| ILS | 6,82 | ▼ | |
| 100 KRW | 1,61 | ▼ | |
| MYR | 5,37 | ▲ | |
| SGD | 17,01 | ▲ | |
| 100 THB | 64,97 | ▲ | |
| 1000 IDR | 1,21 | ▲ | |
| 100 PHP | 34,60 | ▲ |
công bố ngày 06/11/2026, có hiệu lực đến khi công bố tỷ giá tiếp theo
Kč cho lượng tiền tệ nêu trên